The accuracy of records appearing in this section was not entirely verified by editors and requires further research. Please contact us if you have any questions or would like to share information.

Vietnam: Heads of State: 1533-1802

Each ruler is recorded under the personal name and the dates of the reign; the other entries follow the definitions in the Notes.

Ruling House: Lê
Ai Lao Hoàng Đế
? ? ? - ? Feb 1533 Lê Duy Ninh [1]
style name: Huyên
Đại Việt Hoàng Đế
? Feb 1533 - 9 Mar 1548 Lê Duy Ninh [1] (x)
style name: Huyên
temple name: Trang Tông
posthumous name: Dụ Hoàng Đế
era name: ? Feb 1533 - 29 Jan 1549 Nguyên Hòa
9 Mar 1548 - 5 Mar 1556 Lê Duy Huyên [2]
temple name: Trung Tông
posthumous name: Vũ Hoàng Đế
era name: 29 Jan 1549 - 30 Jan 1557 Thuận Bình
? Mar 1556 - 25 Dec 1572 Lê Duy Bang
temple name: Anh Tông
posthumous name: Tuấn Hoàng Đế
era name: 30 Jan 1557 - 20 Jan 1558 Thiên Hựu
era name: 20 Jan 1558 - ? Feb 1572 Chính Trị
era name: ? Feb 1572 - 2 Feb 1573 Hồng Phúc
2 Feb 1573 - 16 Oct 1599 Lê Duy Đàm [3]
temple name: Thế Tông
posthumous name: Nghị Hoàng Đế
era name: 2 Feb 1573 - 7 Feb 1578 Gia Thái
era name: 7 Feb 1578 - 14 Feb 1600 Quang Hưng
19 Oct 1599 - 23 Jun 1619 Lê Duy Tân
temple name: Kính Tông
posthumous name: Hiển Nhân Dụ Khánh Tuy Phúc Huệ Hoàng Đế
era name: 14 Feb 1600 - 6 Dec 1600 Thận Đức
era name: 6 Dec 1600 - 11 Jul 1619 Hoăng Định
? Jul 1619 - 3 Nov 1643 Lê Duy Kỳ
era name: 11 Jul 1619 - 24 Jan 1629 Vĩnh Tộ
era name: 24 Jan 1629 - 17 Jan 1635 Đức Long
era name: 17 Jan 1635 - 11 Nov 1643 Dương Hòa
? Nov 1643 - 2 Oct 1649 Lê Duy Hựu [4]
temple name: Chân Tông
posthumous name: Thuận Hoàng Đế
era name: 11 Nov 1643 - 4 Nov 1649 Phúc Thái
4 Nov 1649 - 2 Nov 1662 Lê Duy Kỳ (x)
temple name: Thần Tông
posthumous name: Uyên Hoàng Đế
era name: 4 Nov 1649 - 28 Feb 1653 Khánh Đức
era name: 28 Feb 1653 - 4 Feb 1658 Thịnh Đức
era name: 4 Feb 1658 - 18 Feb 1662 Vĩnh Thọ
era name: 18 Feb 1662 - 10 Dec 1662 Vạn Khánh
18 Nov 1662 - 16 Nov 1671 Lê Duy Cũ [5]
temple name: Huyền Tông
posthumous name: Khoát Đạt Duệ Thông Cương Nghị Trung Chính Ôn Nho Hòa Nhạc Khâm Minh Văn Tư Duẫn Cung Khác Nhượng Mục Hoàng Đế
era name: 8 Feb 1663 - 30 Jan 1672 Cảnh Trị
13 Dec 1671 - 27 Apr 1675 Lê Duy Hội (alternative readings: Lê Duy Cối, Lê Duy Khoái)
temple name: Gia Tông
posthumous name: Khoan Minh Mẫn Đạt Nhân Quả Huy Nhu Khắc Nhân Đốc Nghĩa Mỹ Hoàng Đế
era name: 30 Jan 1672 - 29 Oct 1674 Dương Đức
era name: 29 Oct 1674 - 14 Feb 1676 Đức Nguyên
3 Aug 1675 - ? May 1705 Lê Duy Hiệp (alternative reading: Lê Duy Cáp)
temple name: Hây Tông
posthumous name: Chương Hoàng Đế
era name: 14 Feb 1676 - 31 Jan 1680 Vĩnh Trị
era name: 31 Jan 1680 - ? May 1705 Chính Hòa
22 May 1705 - ? Apr 1729 Lê Duy Dường [6]
temple name: Dụ Tông
posthumous name: Hòa Hoàng Đế
era name: ? May 1705 - 8 Feb 1720 Vĩnh Thịnh
era name: 8 Feb 1720 - 27 Apr 1729 Bảo Thái
? Apr 1729 - ? Sep 1732 Lê Duy Phường
historic name: Hôn Đức Công
era name: ? Apr 1729 - ? Sep 1732 Vĩnh Khánh
? Sep 1732 - 7 May 1735 Lê Duy Tường [7]
temple name: Thuần Tông
posthumous name: Giản Hoàng Đế
era name: ? Sep 1732 - 7 May 1735 Long Đức
? May 1735 - ? Jun 1740 Lê Duy Thận (alternative readings: Lê Duy Thìn, Lê Duy Chấn)
temple name: Ý Tông
posthumous name: Huy Hoàng Đế
era name: ? May 1735 - ? Jun 1740 Vĩnh Hựu
? Jun 1740 - 10 Aug 1786 Lê Duy Đào (alternative readings: Lê Duy Thiêu, Lê Duy Diêu) [8]
temple name: Hiển Tông
posthumous name: Vĩnh Hoàng Đế
era name: ? Jun 1740 - 18 Feb 1787 (31 May 1802) Cảnh Hưng
? Aug 1786 - 30 Jan 1789 Lê Duy Kỳ [1]
original name: Lê Duy Khiêm (alternative reading: Lê Duy Cần)
temple name: Mẫn Tông
posthumous name: Mẫn Hoàng Đế
era name: 18 Feb 1787 - ? ? 1789 (31 May 1802) Chiêu Thống
 
Ruling House: Nguyễn (autonomous polity in South Vietnam)
Thiên Vương
? ? 1778 - ? Jun 1787 Nguyễn Văn Nhạc
original name: Hồ Văn Nhạc
era name: ? ? 1778 - ? Oct 1783 Thái Đức
Trung Ương Hoàng Đế
? Jun 1787 - ? Oct 1793 Nguyễn Văn Nhạc (x) [9]
 
Ruling House: Nguyễn (imperial house in succession to Lê)
Đại Việt Hoàng Đế
22 Dec 1788 - 15 Sep 1792 Nguyễn Văn Huệ
original name: Hồ Văn Huệ
temple name: Thái Tổ
posthumous name: Vũ Hoàng Đế
era name: 22 Dec 1788 - 11 Feb 1793 Quang Trung
15 Sep 1792 - ? Jul 1802 Nguyễn Quang Toản
original name: Nguyễn Trác
era name: 11 Feb 1793 - ? Jun 1801 Cảnh Thịnh
era name: ? Jun 1801 - ? Jul 1802 Bảo Hưng

[1] Also Lê Tuân
[2] Also Lê Sủng
[3] in dissidence
  ? ? 1597 - ? ? 1597 Nguyễn Dương Minh
  era name: ? ? 1597 - ? ? 1597 Phúc Đức
  ? ? 1597 - ? ? 1597 Nguyễn Minh Trí
[4] Also Lê Duy Đề
[5] Also Lê Duy Vũ, Lê Duy Hi, Lê Duy Đàm
[6] Also Lê Duy Trinh
[7] Also Lê Duy Hỗ
[8] in dissidence
  ? ? 1767 - ? ? 1769 Lê Duy Mật
[9] In dissidence
  ? ? 1789 - ? ? 1790 Lê Duy Chi
Last updated on: 17 Jun 2012 02:49:45